centaurea imperialis
A gardener carefully tends to a blooming Centaurea imperialis in a botanical garden.
Định nghĩa
Danh từ:
- Centaurea imperialis là một loài thực vật có hoa lâu năm, thuộc chi Centaurea, có nguồn gốc từ các vùng núi của Iran và Iraq. Loài này được trồng chủ yếu vì hoa thơm màu hồng phấn.
Ví dụ sử dụng
- (Centaurea imperialis là một loài cây lâu năm đẹp với hoa màu hồng phấn thơm ngát.)
- (Những người làm vườn thường trồng centaurea imperialis vì giá trị trang trí của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Centaurea imperialis in bloom": khi cây này đang ra hoa.
- The centaurea imperialis in bloom filled the garden with a sweet fragrance. (Centaurea imperialis khi ra hoa tràn ngập khu vườn với hương thơm ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
- Centaurea (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài hoa, thường được gọi là "hoa ngô" hoặc "knapweed".
- Many species of centaurea are native to Europe and Asia. (Nhiều loài centaurea có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Perennial plant: cây lâu năm.
- Ornamental flower: hoa trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow centaurea imperialis: trồng centaurea imperialis.
- She decided to grow centaurea imperialis in her rock garden. (Cô ấy quyết định trồng centaurea imperialis trong khu vườn đá của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "A flower of the mountains": một loài hoa của núi (ám chỉ nguồn gốc tự nhiên của loài này).
- Centaurea imperialis is often called a flower of the mountains due to its native habitat. (Centaurea imperialis thường được gọi là một loài hoa của núi do môi trường sống tự nhiên của nó.)